haber-bosch process

haber-bosch process

The Haber-Bosch process produces ammonia in a large industrial plant.

Định nghĩa

Danh từ: Quy trình Haber-Bosch (quy trình công nghiệp sản xuất amoniac từ nitơ hydro bằng cách kết hợp chúng dưới áp suất cao với sự có mặt của chất xúc tác sắt)

Quy trình haber-bosch process một phương pháp hóa học quan trọng trong công nghiệp, được sử dụng để tổng hợp amoniac (NH₃) từ khí nitơ (N₂) khí hydro (H₂). Quy trình này diễn ra ở nhiệt độ cao (khoảng 400–500°C) áp suất rất cao (khoảng 150–300 atm), với sự tham gia của chất xúc tác sắt để tăng tốc phản ứng.

dụ sử dụng
  • (Quy trình Haber-Bosch đã cách mạng hóa nông nghiệp bằng cách cho phép sản xuất phân bón quy mô lớn.)
  • (Nếu không quy trình Haber-Bosch, sản lượng lương thực toàn cầu sẽ không đủ để nuôi sống dân số hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rely on the haber-bosch process": phụ thuộc vào quy trình Haber-Bosch.

    • Modern agriculture heavily relies on the haber-bosch process for nitrogen fixation. (Nông nghiệp hiện đại phụ thuộc nhiều vào quy trình Haber-Bosch để cố định nitơ.)
  • "the haber-bosch process is a key innovation": quy trình Haber-Bosch một cải tiến quan trọng.

    • The haber-bosch process is considered a key innovation of the 20th century. (Quy trình Haber-Bosch được coi một cải tiến quan trọng của thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Haber process (danh từ): tên gọi khác của quy trình Haber-Bosch, thường được dùng trong các ngữ cảnh không chính thức.
  • Ammonia synthesis (danh từ): tổng hợp amoniac, quá trình hóa học quy trình Haber-Bosch thực hiện.
Từ đồng nghĩa
  • Industrial ammonia production: sản xuất amoniac công nghiệp.
  • Nitrogen fixation process: quy trình cố định nitơ (dùng để mô tả quá trình chuyển đổi nitơ trong không khí thành hợp chất hữu ích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out the haber-bosch process: thực hiện quy trình Haber-Bosch.

    • The factory carries out the haber-bosch process to produce ammonia. (Nhà máy thực hiện quy trình Haber-Bosch để sản xuất amoniac.)
  • Optimize the haber-bosch process: tối ưu hóa quy trình Haber-Bosch.

    • Engineers are working to optimize the haber-bosch process for higher efficiency. (Các kỹ sư đang làm việc để tối ưu hóa quy trình Haber-Bosch nhằm đạt hiệu suất cao hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "The backbone of modern agriculture": xương sống của nông nghiệp hiện đại (thường dùng để chỉ quy trình Haber-Bosch).
    • The haber-bosch process is often called the backbone of modern agriculture. (Quy trình Haber-Bosch thường được gọi là xương sống của nông nghiệp hiện đại.)